Bảng giá ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC Cát Vạn Lợi
Bảng báo giá ống thép luồn dây điện
| STT | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT |
Đơn giá(*) (VNĐ/ĐVT) |
|
Ống ruột gà lõi thép luồn dây điện bọc nhựa PVC tiêu chuẩn BS 731 (Water Proof Flexible conduit – with PVC coating) |
||||
| 1 |
1/2″ (ID: 16.1mm, OD: 20.5mm) Dài=50m/cuộn |
OMB12CVL | M | 13,000 |
| 2 |
3/4″ (ID: 20.8mm, OD: 25.5mm) Dài=50m/cuộn |
OMB34CVL | M | 18,000 |
| 3 |
1″ (ID: 26.4mm, OD: 31.6mm) Dài=50m/cuộn |
OMB100CVL | M | 23,600 |
| 4 |
1-1/4″ (ID: 35.4mm, OD: 41.5mm) Dài=25m/cuộn |
OMB114CVL | M | 40,000 |
| 5 |
1-1/2″ (ID: 40.6mm, OD:47.2mm) Dài=25m/cuộn |
OMB112CVL | M | 53,300 |
|
6 |
2″ (ID: 51.9mm, OD: 58.7mm) Dài=20m/cuộn |
OMB200CVL | M | 81,200 |
| 7 |
2-1/2″ (ID: 63.0mm, OD: 72.5mm) Dài=20m/cuộn |
OMB212CVL | M | 154,000 |
| 8 |
3″ (ID: 78.7mm, OD: 87.9mm) Dài=10m/cuộn |
OMB300CVL | M | 213,500 |
| 9 |
4″ (ID: 102.6mm, OD: 112.3mm) Dài=10m/5m /cuộn |
OMB400CVL | M | 330,000 |
*Tham khảo chi tiết bảng giá vật tư cơ điện tại đây.
Địa chỉ: Số 61, Ðường số 7, KDC Cityland Center Hills, P7, Gò Vấp, HCM.
Nhà máy:Lô F1.2 Đường số 8, KCN KCN Cơ Khí ô tô TPHCM, Xã Hòa Phú, Củ Chi, HCM.
Hotline: 1900 5555 49.
Email: baogia@catvanloi.com
Bảng báo giá phụ kiện ống thép luồn dây điện – khớp nối ren IMC
BẢNG GIÁ KHỚP NỐI ỐNG THÉP LUỒN DÂY ĐIỆN REN IMC
(*) Bảng giá chưa bao gồm VAT và chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận được báo giá chính xác, xin vui lòng gửi số lượng cụ thể vào email: baogia@catvanloi.com
| STT | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT | Đơn giá(*) (VNĐ/ĐVT) |
| Khớp nối ống luồn dây điện ren IMC, Vật liệu : Thép mạ điện (IMC Coupling, Material : Electro – galvanized Steel) |
||||
| 1 | 1/2″ | AMCC12 | Cái | 7,250 |
| 2 | 3/4″ | AMCC34 | Cái | 8,250 |
| 3 | 1″ | AMCC100 | Cái | 13,000 |
BẢNG GIÁ ỐNG THÉP LUỒN DÂY ĐIỆN EMT
BẢNG BÁO GIÁ ỐNG THÉP LUỒN DÂY ĐIỆN EMT
| STT | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | ĐVT |
Đơn giá(*) (VNĐ/ĐVT) |
| Ống thép loại trơn EMT sản xuất theo tiêu chuẩn UL 797 – ANSI 80.3 (Electrical Metallic Tubing – manufactured according UL 797- ANSI 80.3) |
||||
| 1 | EMT 1/2″; OD=17.93mm, thick =1.07mm, ± 0.2mm, L=3.05m. |
EMT12 | Ống | 49,300 |
| 2 | EMT 3/4″; OD=23.42mm, thick =1.2mm , ± 0.2mm, L=3.05m. |
EMT34 | Ống | 74,300 |
| 3 | EMT 1″; OD=29.54mm, thick =1.45mm, ± 0.2mm, L=3.05m. |
EMT100 | Ống | 110,500 |
| 4 | EMT 1-1/4″; OD=38.35mm, thick =1.57mm, ± 0.2mm, L=3.05m. |
EMT114 | Ống | 184,500 |
| 5 | EMT 1-1/2″; OD=44.20mm, thick =1.57mm , ± 0.2mm, L=3.05m. |
EMT112 | Ống | 220,000 |
| 6 | EMT 2″; OD=55.8mm, thick =1.57mm , ± 0.2mm, L=3.05m. |
EMT200 | Ống | 280,000 |
